KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
02/05 22:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
05-05
2026
Taborsko B
Domazlice
3 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
09-05
2026
Taborsko B
FK Pribram B
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
16-05
2026
Aritma Praha
Taborsko B
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
06-05
2026
FK Kraluv Dvur
FK Loko Vltavin
4 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
09-05
2026
FK Kraluv Dvur
Aritma Praha
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
16-05
2026
Ceske Budejovice B
FK Kraluv Dvur
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Taborsko B và FK Kraluv Dvur vào 22:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Krystof Kratky
90'
Zwonaka Moravec
44'
Josef Boucek
36'
Josef Boucek
33'
Patrik Schramhauser
33'
24'
Lukas Vostarek
18'
Josef Boucek

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.5Bàn thắng1.9
1.9Bàn thua1.7
12.4Bị sút trúng mục tiêu12.2
4.7Phạt góc6.1
1.9Thẻ vàng2
48.4%Phạm lỗi47.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
21%15%1~1513%9%
18%6%16~3019%19%
12%11%31~4519%14%
24%22%46~6013%17%
6%22%61~7517%25%
18%22%76~9017%14%