KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Slovakia 2. liga
02/05 22:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
08-05
2026
MFK Lokomotiva Zvolen
MSK Zilina B
6 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
15-05
2026
FC STK 1914 Samorin
MFK Lokomotiva Zvolen
13 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
08-05
2026
Slavia TU Kosice
Inter Bratislava
6 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
15-05
2026
MSK Zilina B
Slavia TU Kosice
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MFK Lokomotiva Zvolen và Slavia TU Kosice vào 22:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
88'
69'
Elvis Isaac
63'
Viktor Toth
62'
61'
Matus KorosMatej Starsi
46'
Jakub Sylvestr
29'

Đội hình

Chủ 3-5-2
4-5-1 Khách
22
Adam Krejci
Martin Lesko
30
13
Oliver Patrnciak
Denys Zolotovetskyi
19
3
Gasko E.
Michal Jonec
23
12
Lukas Dvorsky
Matej Podstavek
22
21
Sylvestr J.
Nikolas Bajus
4
4
Viktor Toth
Sabolcik S.
11
78
Vrekic L.
Frantisek Vancak
17
16
Stephen Adayilo
Domik M.
24
10
Gono M.
Damian Urban
16
20
Uradnik V.
Korba R.
18
91
Starsi M.
Isaac E.
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.2
0.7Bàn thua1.4
13.1Bị sút trúng mục tiêu10
4.4Phạt góc4.5
2.8Thẻ vàng2.8
46.9%Phạm lỗi50.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%9%1~1514%13%
16%12%16~3016%19%
12%18%31~4516%9%
14%14%46~6016%14%
18%16%61~7511%27%
18%29%76~9023%14%