KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
03/05 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
09-05
2026
Naftan Novopolock
BATE Borisov
6 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
16-05
2026
BATE Borisov
Dinamo Minsk
13 Ngày
Cúp Belarusian
Cách đây
16-05
2026
Dinamo Minsk
BATE Borisov
13 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
09-05
2026
Dinamo Brest
Dinamo Minsk
6 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
16-05
2026
Dnepr Mogilev
Dinamo Brest
13 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
23-05
2026
Dinamo Brest
Arsenal Dzyarzhynsk
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa BATE Borisov và Dinamo Brest vào 21:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ivan ChernykhAnton Kovalev
77'
Nikolay MirskiyAnatoly Yarmolich
77'
75'
Andrey RylachGuilherme Guedes
70'
Vladislav LozhkinDenis Kovalevich
65'
Guilherme Guedes
63'
Nikita StepanovAleksey Lavrik
63'
Aleksandr LomakinNikita Burak
Maksim Sakuta
57'
Egor GrivenevEgor Kress
56'
Kirill ApanasevichVladislav Yatskevich
56'
Maxim Telesh
56'
55'
Aleksey LavrikNikita Burak
46'
Dusan BakicEgor Kortsov
33'
Christian Intsoen
29'
Denis KovalevichGuilherme Guedes
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-5-2 Khách
16
Danila Sokol
Malashchitsky I.
355
Sakuta M.
Pavlovets A.
223
Intsoen C.
Lavrik A.
5588
Pavel Dubovskiy
Maks Dziov
1525
Nikita Neskoromnyi
Yuzepchuk R.
7710
Egor Rusakov
Nikita Burak
4252
Kress E.
Grechikho D.
197
Angban V.
Butarevich A.
4417
Anton Kovalev
Guedes
3630
Anatoly Yarmolich
Denis Kovalevich
8824
Yatskevich V.
Egor Kortsov
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.8 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 2 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 19.8 | Phạm lỗi | 12 |
| 46.8% | Kiểm soát bóng | 48.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 13% | 1~15 | 5% | 17% |
| 12% | 22% | 16~30 | 11% | 8% |
| 15% | 22% | 31~45 | 14% | 20% |
| 15% | 11% | 46~60 | 20% | 5% |
| 25% | 11% | 61~75 | 22% | 17% |
| 20% | 19% | 76~90 | 22% | 29% |