KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
02/05 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
09-05
2026
ML Vitebsk
Dnepr Mogilev
7 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
16-05
2026
Dnepr Mogilev
Dinamo Brest
14 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
23-05
2026
Dinamo Minsk
Dnepr Mogilev
21 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
08-05
2026
FC Baranovichi
Arsenal Dzyarzhynsk
6 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
16-05
2026
FC Gomel
FC Baranovichi
14 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
23-05
2026
FC Baranovichi
Neman Grodno
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dnepr Mogilev và FC Baranovichi vào 20:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nikita KrasnovTimofey Martynov
83'
Makar LitskevichVadim Harutyunyan
83'
Sergey Rusak
78'
76'
Timur PukhovEgor Lapun
75'
Artem Petrenko
Vladislav StepanenkoKirill Kirilenko
71'
Roman PiletskiyKirill Zabelin
71'
66'
Vasili VasilenkoKonstantin Shcherbakov
Andrey DenisyukEgor Karpitskiy
60'
45+3'
Konstantin Shcherbakov
Kirill Kirilenko
45+1'
33'
Matvey SvidinskiyStanislav Kendysh
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
3-4-3 Khách
1
Vladislav Ignat
Shapko D.
1217
Potapenko A.
Kirill Muzychenko
3323
Aleksey Dunaev
Stanislav Kendysh
215
Kasarab M.
Artem Bruy
1918
Shemruk A.
Shcherbakov K.
38
Rusak S.
Vadim Balbukh
888
Kirilenko K.
Egor Lapun
989
Vadim Harutyunyan
Nikolay Ryabykh
1111
Martynov T.
Fedor Lebedev
1010
Kirill Zabelin
Artyukh M.
7721
Karpitski E.
Petrenko A.
34Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.9 | Bàn thua | 2.2 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 45% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 14% | 1~15 | 19% | 2% |
| 21% | 12% | 16~30 | 19% | 19% |
| 12% | 18% | 31~45 | 15% | 19% |
| 27% | 18% | 46~60 | 13% | 22% |
| 14% | 20% | 61~75 | 9% | 11% |
| 10% | 18% | 76~90 | 21% | 25% |