KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Belarus
03/05 00:55

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
09-05
2026
FK Isloch Minsk
FC Gomel
6 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
16-05
2026
FC Gomel
FC Baranovichi
13 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
23-05
2026
ML Vitebsk
FC Gomel
20 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
09-05
2026
FC Torpedo Zhodino
Neman Grodno
6 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
16-05
2026
FK Vitebsk
FC Torpedo Zhodino
13 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
23-05
2026
FC Torpedo Zhodino
FC Minsk
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Gomel và FC Torpedo Zhodino vào 00:55 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Georgiy KukushkinAleksei Gavrilovich
90+2'
78'
Aleksandr FrantsuzovVadim Kiselev
Igor Zayats
75'
Aleksei Gavrilovich
72'
Vadim MartinkevichPavel Pashevich
65'
59'
Mohamed Lamin Bamba
46'
Maxim Gaevoy
46'
Aleksey ZaleskiMatvey Mikhayrin
Denis LaptevKirill Leonovich
46'
Timofey Simanenka
46'
Kirill DanilinDaniil Silinskiy
16'

Đội hình

Chủ 3-4-3
4-5-1 Khách
44
Stanislav Kleshchuk
Ignatovich S.
1
14
Pashevich P.
Zakhar Baranok
22
16
Igor Zayats
Rutskiy I.
19
4
Aleksei Gavrilovich
Gaevoy M.
27
33
Sotnikov V.
Chagovets E.
3
19
Daniil Silinskiy
Bykov A.
7
23
Danilin K.
Danila Zhulpa
68
11
Timofey Simanenka
Bamba M. L.
2
13
Dmitriy Lisakovich
Vadim Kiselev
21
9
Leonovich K.
Mikhayrin M.
88
43
Damir Shaykhtdinov
Pobudey V.
30
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.2Bàn thắng0.9
0.6Bàn thua1.2
6.8Bị sút trúng mục tiêu7.6
6Phạt góc4.9
1.6Thẻ vàng2.3
12.4Phạm lỗi10
53.1%Kiểm soát bóng52.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%11%1~1515%8%
14%25%16~3010%21%
21%8%31~4515%24%
19%11%46~6018%18%
14%13%61~7510%10%
15%30%76~9026%16%