KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
03/05 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
09-05
2026
NK Primorje
NK Mura 05
6 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
16-05
2026
NK Mura 05
NK Maribor
13 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
23-05
2026
Radomlje
NK Mura 05
20 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
09-05
2026
FC Koper
NK Aluminij
6 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
16-05
2026
NK Publikum Celje
FC Koper
13 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
23-05
2026
FC Koper
Domzale
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Mura 05 và FC Koper vào 20:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
80'
Felipe Castaldo CurcioFilip Damjanovic
Godwin AgbevorSacha Komljenovic
79'
Niko KasaloNino Kouter
79'
Aljaz AntolinLuka Turudija
79'
76'
Ilann PetrisotBassirou Ndiaye
76'
Brown IraborJosip Ilicic
65'
Andraz RuedlIsaac Matondo
65'
Nik OmladicJean-Pierre Longonda
Zan PetrovicFaad Sana
62'
Kenan KurtovicIvan Borna Jelic Balta
62'
Herve Mattia Gotter
29'
Ivan Borna Jelic Balta
27'
25'
Josip Ilicic
Đội hình
Chủ 3-5-1-1
5-4-1 Khách
33
Ziga Fermisek
Metod Jurhar
3142
Matija Boben
Veljko Mijailovic
3226
Borna Proleta
Brice Negouai
6917
Kristjan Trdin
Maj Mittendorfer
1524
Sacha Komljenovic
Filip Damjanovic
335
Jelic Balta I.
Hartherz F.
2616
Turudija L.
Ndiaye B.
888
Alen Korosec
Jean-Pierre Longonda
802
Sana F.
Rimac L.
1910
Kouter N.
Isaac Matondo
459
Rose F.
Ilicic J.
72Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 2.6 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.4 |
| 4.9 | Phạt góc | 6 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 20.1 | Phạm lỗi | 16 |
| 46.5% | Kiểm soát bóng | 54.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 15% | 1~15 | 20% | 7% |
| 11% | 10% | 16~30 | 20% | 19% |
| 23% | 24% | 31~45 | 15% | 12% |
| 11% | 15% | 46~60 | 13% | 17% |
| 14% | 13% | 61~75 | 11% | 9% |
| 21% | 21% | 76~90 | 18% | 34% |