KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
02/05 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
09-05
2026
NK Maribor
NK Olimpija Ljubljana
6 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
16-05
2026
NK Olimpija Ljubljana
Radomlje
13 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
23-05
2026
NK Bravo
NK Olimpija Ljubljana
20 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
09-05
2026
NK Primorje
NK Mura 05
6 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
16-05
2026
NK Aluminij
NK Primorje
13 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
23-05
2026
NK Primorje
NK Publikum Celje
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Olimpija Ljubljana và NK Primorje vào 22:30 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Pedro LucasDino Kojic
89'
Henjak M.Jan Gorenc
89'
86'
Nejc ProsenTilen Klemencic
85'
Mirko Mutavcic
Kelvin Ofori
82'
75'
Sandro Jovanovic
Marko BrestAntonio Marin
72'
DigasJordi Govea
72'
69'
Mark GulicJon Ficko
Dimitar Mitrovski
63'
56'
Nik JermolMaj Fogec
56'
Matic ZavnikElian Demirovic
46'
Mirko MutavcicMile Parmać
Ahmet MuhamedbegovicJurgen Celhaka
38'
Bruno Lourenco
34'
Jurgen Celhaka
24'
6'
Daniel Bameyi
Dino Kojic
2'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-5-1-1 Khách
26
Matevz Vidovsek
Tony Macan
2233
Jordi Govea
Daniel Bameyi
215
Marko Ristic
Bagnack M.
8830
Gorenc J.
Mark Strajnar
3327
Ananou F.
Klemencic T.
48
Lourenco B.
Besir Z.
1721
Celhaka J.
Sandro Jovanovic
2810
Dimitar Mitrovski
Jon Ficko
699
Marin A.
Mile Parmać
119
Kojic D.
Elian Demirovic
897
Ofori K.
Kadric H.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.5 |
| 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 15.4 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 55.1% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 10% | 1~15 | 9% | 12% |
| 27% | 10% | 16~30 | 9% | 15% |
| 9% | 17% | 31~45 | 19% | 7% |
| 15% | 25% | 46~60 | 19% | 15% |
| 11% | 12% | 61~75 | 19% | 23% |
| 25% | 23% | 76~90 | 21% | 23% |