KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
03/05 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
09-05
2026
NK Bravo
Radomlje
5 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
16-05
2026
NK Olimpija Ljubljana
Radomlje
12 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
23-05
2026
Radomlje
NK Mura 05
19 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
10-05
2026
NK Maribor
NK Olimpija Ljubljana
6 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
16-05
2026
NK Mura 05
NK Maribor
12 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
23-05
2026
NK Maribor
NK Aluminij
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Radomlje và NK Maribor vào 22:30 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Karol Borys
89'
El Arbi Hillel Soudani
Samo Pridgar
88'
Patrik KlancirBorna Graonic
85'
Jasa JelenDejan Kantuzer
84'
84'
Cedomir Bumbic
74'
Ali ReghbaDavid Pejicic
Nikola JojicDivine Ikenna
73'
Stanislav KrapukhinLuka Kusic
64'
Vanja PelkoFlorijan Meznar
64'
61'
Karol BorysSheyi Ojo
61'
Cedomir BumbicZiga Repas
61'
El Arbi Hillel SoudaniDario Vizinger
Divine Ikenna
59'
Florijan Meznar
56'
46'
Omar RekikLuka Krajnc
Andrej Pogacar
44'
43'
Luka Krajnc
36'
Mark Spanring
Amadej Marinic
28'
15'
Ziga Repas
9'
Bine Anzelj
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Samo Pridgar
Jug A.
187
Graonic B.
Spanring M.
554
Anzelj B.
Matufueni B.
65
Klampfer E.
Krajnc L.
323
Marinic A.
Viher N.
466
Dejan Kantuzer
Ziga Repas
1027
Zaper M.
David Pejicic
797
Ikenna D.
Ojo S.
1710
Andrej Pogacar
Vizinger D.
2920
Kusic L.
Cipot T.
717
Meznar F.
Tetteh B.
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.1 | Bàn thua | 1 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 3.4 | Phạt góc | 6 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 15.9 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 56.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 8% | 1~15 | 7% | 10% |
| 13% | 21% | 16~30 | 15% | 15% |
| 10% | 21% | 31~45 | 15% | 12% |
| 21% | 12% | 46~60 | 9% | 12% |
| 13% | 8% | 61~75 | 22% | 17% |
| 19% | 26% | 76~90 | 30% | 30% |