KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bosnia & Herzegovina
02/05 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
CúpBosnia & Herzegovina
Cách đây
06-05
2026
Zrinjski Mostar
FK Velez Mostar
4 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
09-05
2026
Radnik Bijeljina
Zrinjski Mostar
7 Ngày
CúpBosnia & Herzegovina
Cách đây
13-05
2026
FK Velez Mostar
Zrinjski Mostar
11 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
09-05
2026
FK Zeljeznicar
FK Sloga Doboj
7 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
17-05
2026
Borac Banja Luka
FK Zeljeznicar
15 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
24-05
2026
FK Zeljeznicar
NK Siroki Brijeg
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zrinjski Mostar và FK Zeljeznicar vào 01:30 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Hamza Jaganjac
Stefano SurdanovicNeven Djurasek
82'
Leo MikicMario Cuze
82'
81'
Admir GojakJoao Erick
Tomislav KisNemanja Bilbija
74'
Nemanja Bilbija
71'
Adi NalicAntonio Ivancic
65'
Dan LagumdzijaMarijan Cavar
65'
Duje Dujmovic
62'
46'
Hamza JaganjacDzenan Sabic
46'
Dominik ProkopDeni Milosevic
46'
Vini PeixotoSulejman Krpic
Marijan Cavar
45'
44'
Aleksa Pejic
23'
Joao Erick
Nemanja BilbijaKerim Memija
19'
Đội hình
Chủ
Khách
50
Memija K.
Bicakcic E.
442
Cavar M.
Krpic S.
755
Dujmovic D.
Sabic D.
1630
Djurasek N.
Enes Alic
312
Mamic P.
Odinaka E.
225
Cuze M.
Vedad Muftic
1320
Ivancic A.
Milosevic D.
2714
Matej Sakota
Seedorf C.
3399
Bilbija N.
Pejic A.
64
Barisic H.
Patrik Gabriel Galchev
2618
Goran KaračIć
Joao Erick
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.6 |
| 7.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 5.6 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 57.1% | Phạm lỗi | 44.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 10% | 1~15 | 7% | 18% |
| 6% | 7% | 16~30 | 7% | 6% |
| 16% | 17% | 31~45 | 28% | 27% |
| 24% | 15% | 46~60 | 10% | 24% |
| 12% | 12% | 61~75 | 14% | 9% |
| 28% | 37% | 76~90 | 32% | 15% |