KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Moldova
02/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Moldova
Cách đây
06-05
2026
Zimbru Chisinau
FC Milsami
4 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
11-05
2026
FC Sheriff
Zimbru Chisinau
8 Ngày
Cúp Quốc gia Moldova
Cách đây
13-05
2026
FC Milsami
Zimbru Chisinau
11 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
10-05
2026
CS Petrocub
CSF Baliti
8 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
18-05
2026
CSF Baliti
Dacia-Buiucani
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zimbru Chisinau và CSF Baliti vào 22:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Timofey Sharkovskiy
69'
Matteo Amoroso
67'
26'
Vladimir Fratea
10'
7'
Marin Caruntu
Timofey Sharkovskiy
2'
Đội hình
Chủ
Khách
35
Zolotov N.
Bivol D.
711
Jonathas
Welington Taira
3229
Abou Dosso
Nazarciuc A.
3310
Fratea V.
Boico V.
35
Matteo Amoroso
Costin V.
3115
Kozlovskiy D.
Urvantev I.
830
Valeriu Macritchii
Maxim Focsa
433
Mihail Stefan
Marin Caruntu
98
Timofey Sharkovskiy
Platica M.
588
Ivan Dokic
Cociuc E.
1024
Thiago Dylan Ceijas
Alvaro Bely
2Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 0.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 |
| 6.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.1 |
| 5.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 54.9% | Phạm lỗi | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 2% | 1~15 | 15% | 11% |
| 14% | 10% | 16~30 | 18% | 15% |
| 13% | 21% | 31~45 | 13% | 15% |
| 27% | 31% | 46~60 | 23% | 15% |
| 12% | 21% | 61~75 | 13% | 17% |
| 23% | 13% | 76~90 | 15% | 24% |