KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Uzbekistan Super League
04/05 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
Cách đây
20-07
2026
Kuruvchi Bunyodkor
Nasaf Qarshi
77 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
25-07
2026
Mashal Muborak
Nasaf Qarshi
82 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
30-07
2026
Nasaf Qarshi
Qizilqum Zarafshon
87 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
20-07
2026
Navbahor Namangan
OTMK Olmaliq
77 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
25-07
2026
Navbahor Namangan
Qizilqum Zarafshon
82 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
30-07
2026
Neftchi Fargona
Navbahor Namangan
87 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nasaf Qarshi và Navbahor Namangan vào 22:00 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bakhodir KhalilovZafarmurod Abdirahmatov
88'
Davronbek UsmonovYusuf Otubanjo
88'
86'
Katulondi KatiVanja Ilic
86'
Mukhammadali UsmonovSaidazamat Mirsaidov
74'
Abbos GulomovUmar Adkhamzoda
74'
Kuvondyk RuzyevBenjamin Teidi
Bobur Abdukhalikov
72'
Berdirahmonov Y.Akramjon Komilov
65'
39'
Vanja Ilic
Đội hình
Chủ 3-5-2
5-4-1 Khách
1
Nematov A.
Yusupov U.
122
Diyorbek Abdunazarov
Adkhamzoda U.
2292
Eshmuradov U.
Chichinadze A.
444
Komilov A.
Islombek Mamatkazin
48
Abdurahmatov Z.
Komilov D.
56
Sardorbek Bakhromov
Saidazamat Mirsaidov
215
Rustamov O.
Jiyanov R.
714
Mukhiddinov S.
Teidi B.
1323
Dilshod Murtozoev
Kholmatov D.
810
Bobur Abdukhalikov
Vanja Ilic
2320
Otubanjo Y.
Alex Fernandez
97Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.4 |
| 5.2 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 |
| 52.5% | Phạm lỗi | 54.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 18% | 1~15 | 9% | 18% |
| 25% | 15% | 16~30 | 9% | 13% |
| 15% | 9% | 31~45 | 34% | 27% |
| 15% | 15% | 46~60 | 6% | 6% |
| 5% | 6% | 61~75 | 13% | 11% |
| 25% | 34% | 76~90 | 27% | 22% |