KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Uzbekistan Super League
03/05 21:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
Cách đây
20-07
2026
FK Andijon
Termez Surkhon
78 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
25-07
2026
Termez Surkhon
Dinamo Samarkand
83 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
30-07
2026
Xorazm Urganch
Termez Surkhon
88 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
20-07
2026
Pakhtakor Tashkent
Lokomotiv Tashkent
78 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
25-07
2026
Pakhtakor Tashkent
Xorazm Urganch
83 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
30-07
2026
Kuruvchi Bunyodkor
Pakhtakor Tashkent
88 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Termez Surkhon và Pakhtakor Tashkent vào 21:15 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Shakhzod Azmiddinov
84'
83'
Nodirkhon NematkhonovMusaxonov M.
80'
Behruz ShukurullayevSunnatilla Abdullazhonov
80'
73'
Akmal MozgovoySardor Sabirkhodjaev
73'
Mukhammadkodir Khamraliev
Diyor RamazonovSarvar Abduhamidov
72'
Stephen ChineduFarruhjon Qodirov
68'
61'
Bashar Resan BonyanDostonbek Khamdamov
Sunnatilla Abdullazhonov
42'
24'
Abdurauf Buriev
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
86
Davron Merganov
Vladimir Nazarov
1227
Musaxonov M.
Nasrulloev S.
346
Shamsiev B.
Mukhammadkodir Khamraliev
53
Bekhruz Dzhumatov
Mukhammadrasul Abdumazhidov
5566
Shaydulov B.
Alizhonov K.
78
Sherbutaev K.
Flamarion
5017
Sarvar Abduhamidov
Abdurauf Buriev
2314
Ashuboyev T.
Erkinov K.
1510
Sunnatilla Abdullazhonov
Sobirkhuzhaev S.
277
Tursunov D.
Khamdamov D.
1719
Farruhjon Qodirov
Parzyszek P.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.4 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 53.1% | Phạm lỗi | 54.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 18% | 1~15 | 16% | 9% |
| 7% | 8% | 16~30 | 8% | 16% |
| 11% | 27% | 31~45 | 12% | 12% |
| 14% | 6% | 46~60 | 20% | 19% |
| 16% | 15% | 61~75 | 18% | 12% |
| 30% | 22% | 76~90 | 24% | 29% |