KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
10-05
2026
Hellas Verona
Como
7 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
17-05
2026
Como
Parma
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
24-05
2026
Cremonese
Como
21 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
12-05
2026
Napoli
Bologna
9 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
17-05
2026
Pisa
Napoli
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
24-05
2026
Napoli
Udinese
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Como và Napoli vào 23:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Matteo Politano
Sergi Roberto CarnicerLucas Da Cunha
86'
Mergim VojvodaAssane Diao
86'
Alberto MorenoAlex Valle Gomez
80'
Jesus RodriguezMartin Baturina
80'
Alvaro MorataAnastasios Douvikas
80'
80'
Leonardo SpinazzolaAmir Rrahmani
Jacobo Ramon Naveros
69'
60'
Andre Zambo AnguissaKevin De Bruyne
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
1
Butez J.
Milinkovic-Savic V.
323
Gomez V. A.
Beukema S.
3134
Diego Carlos
Rrahmani A.
1314
Jacobo Ramon Naveros
Buongiorno A.
428
Smolcic I.
Politano M.
2133
Da Cunha L.
Lobotka S.
6823
Perrone M.
McTominay S.
820
Baturina M.
Gutierrez M.
310
Paz Martinez N.
Kevin De Bruyne
1138
Diao A.
Alisson Santos
2711
Douvikas A.
Hojlund R.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.4 |
| 4.9 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 58.5% | Kiểm soát bóng | 62.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 19% | 1~15 | 18% | 18% |
| 13% | 12% | 16~30 | 6% | 15% |
| 16% | 27% | 31~45 | 15% | 3% |
| 12% | 14% | 46~60 | 28% | 18% |
| 16% | 10% | 61~75 | 12% | 28% |
| 23% | 14% | 76~90 | 18% | 15% |