KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nga
02/05 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Nga
Cách đây
07-05
2026
Spartak Moscow
CSKA Moscow
4 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
11-05
2026
FK Nizhny Novgorod
CSKA Moscow
8 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
17-05
2026
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow
14 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
10-05
2026
Zenit St.Petersburg
PFC Sochi
7 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
17-05
2026
FK Rostov
Zenit St.Petersburg
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CSKA Moscow và Zenit St.Petersburg vào 23:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Aleksandr ErokhinAlexander Sobolev
88'
Roman VegaPedro Henrique Silva dos Santos
82'
Daniil KondakovMaksim Glushenkov
Danila KozlovTamerlan Musaev
82'
Matheus Alves NascimentoIvan Oblyakov
82'
Maksim VoronovMatvey Kislyak
82'
Dmitriy Barinov
76'
Henrique CarmoLuciano Emilio Gondou Zanelli
68'
67'
Maksim Glushenkov
60'
Luiz Henrique Andre Rosa da SilvaMaksim Glushenkov
Milan Gajic
59'
Matheus Reis de LimaMatija Popovic
57'
51'
Alexander SobolevMaksim Glushenkov
Matija Popovic
46'
30'
Igor DiveevPedro Henrique Silva dos Santos
19'
Marcilio Florencia Mota Filho, Nino
Ivan Oblyakov
4'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
49
Torop V.
Adamov D.
163
Krugovoy D.
Drkusic V.
679
Danilov K.
Diveyev I.
784
Joao Victor
Nino
3322
Gajic M.
Santos D.
331
Matvey Kislyak
Barrios W.
56
Barinov D.
Wendel
820
M.Popovic
Luiz Henrique
1110
Oblyakov I.
Glushenkov M.
109
Gondou L.
Pedro Henrique
2011
Musaev T.
Sobolev A.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.3 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 6.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 11 |
| 57.8% | Kiểm soát bóng | 55.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 17% | 1~15 | 9% | 5% |
| 5% | 14% | 16~30 | 15% | 5% |
| 15% | 19% | 31~45 | 18% | 16% |
| 13% | 12% | 46~60 | 22% | 33% |
| 19% | 12% | 61~75 | 13% | 16% |
| 23% | 24% | 76~90 | 18% | 22% |