KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Sĩ
02/05 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
09-05
2026
Winterthur
Lausanne Sports
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
13-05
2026
Grasshoppers
Winterthur
10 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
16-05
2026
Winterthur
FC Luzern
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
09-05
2026
Zurich
Grasshoppers
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
13-05
2026
FC Luzern
Zurich
10 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
16-05
2026
Zurich
Servette
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Winterthur và Zurich vào 23:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Silas Huber
Andrin Hunziker
90+6'
Loic Luthi
90+5'
Andrin Hunziker
90'
86'
David VujevicIvan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro
Leandro MaksutajPajtim Kasami
78'
70'
Livano ComenenciaSelmin Hodza
70'
Umeh EmmanuelJuan Jose Perea Mendoza
Randy SchneiderNishan Burkart
70'
Roman BuessStephane Cueni
70'
Dario UlrichFabian Rohner
70'
69'
Philippe Paulin Keny
61'
Bledian KrasniqiNevio Di Giusto
61'
Ilan SauterSebastian Walker
Souleymane DiabyRhodri Smith
46'
39'
Juan Jose Perea Mendoza
37'
Sebastian Walker
Stephane Cueni
32'
30'
Nelson Palacio
Pajtim KasamiFabian Rohner
25'
23'
Juan Jose Perea MendozaPhilippe Paulin Keny
Pajtim Kasami
1'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Kapino S.
S.Huber
13
R.Smith
Hodza S.
3221
Luthi L.
Kamberi L.
216
Arnold R.
Hack A.
4227
Rohner F.
Walker S.
4445
Jankewitz A.
Palacio N.
1544
Cueni S.
C.Tsawa
623
Kasami P.
Perea J. J.
999
Burkart N.
Di Giusto N.
1417
Hunziker A.
Cavaleiro I.
88
T.Golliard
Keny P. P.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2 | Bàn thua | 2.1 |
| 17.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 19.6 |
| 4 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 13 |
| 44.6% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 12% | 1~15 | 10% | 17% |
| 6% | 17% | 16~30 | 20% | 8% |
| 30% | 23% | 31~45 | 13% | 17% |
| 18% | 10% | 46~60 | 12% | 10% |
| 18% | 20% | 61~75 | 14% | 14% |
| 15% | 15% | 76~90 | 28% | 31% |