KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
10-05
2026
Lorenskog
Rana FK
7 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
16-05
2026
Rana FK
Junkeren
13 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
25-05
2026
Eidsvold TF
Rana FK
22 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
10-05
2026
Grorud IL
Levanger FK
7 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
14-05
2026
Tromsdalen UIL
Grorud IL
11 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
25-05
2026
Grorud IL
Honefoss
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rana FK và Grorud IL vào 23:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Adrian Selliah
90'
Ulrik Strom
85'
60'
Adrian Berntsen
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 3 | Phạt góc | 5 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 45.3% | Phạm lỗi | 57.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 11% | 1~15 | 13% | 11% |
| 17% | 10% | 16~30 | 9% | 13% |
| 20% | 11% | 31~45 | 19% | 31% |
| 7% | 16% | 46~60 | 11% | 13% |
| 10% | 11% | 61~75 | 11% | 20% |
| 20% | 37% | 76~90 | 29% | 11% |