KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Slovkia
04/05 00:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
Cách đây
10-05
2026
Sport Podbrezova
Slovan Bratislava
6 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
16-05
2026
Zilina
Sport Podbrezova
12 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
09-05
2026
Spartak Trnava
Zilina
5 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
16-05
2026
DAC Dunajska Streda
Spartak Trnava
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sport Podbrezova và Spartak Trnava vào 00:00 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Michal TomicKristian Kostana
84'
Michal DurisLuka Khorkheli
82'
Milos Kratochvil
Maksym Khyminets
82'
78'
Stefan SkrboKudlicka Timotej
78'
Roman ProchazkaMarin Lausic
Filip Mielke
74'
Maksym KhyminetsRoland Galcik
73'
71'
Idjessi MetsokoAzango Philip Elayo
Balsa MrvaljevicRadek Siler
63'
Simon FaskoSamuel Stefanik
63'
60'
Luka KhorkheliMilos Kratochvil
Davit HakobyanLuka Silagadze
46'
Vincent ChylaKevor Palumets
46'
44'
Marin Lausic
38'
Azango Philip ElayoKudlicka Timotej
35'
Erik Sabo
Luka Silagadze
26'
12'
Roko Jureskin
Rene Paraj
11'

Đội hình

Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
95
Juricka M.
Vantruba M.
72
15
Paraj R.
Kristian Kostana
24
5
Rene Rantusa Lampreht
Sabo E.
52
3
Filip Mielke
Stojsavljevic L.
15
27
Sanusi R.
Jureskin R.
3
80
Kevor Palumets
Marin Lausic
91
26
Stefanik S.
Kratochvil M.
14
77
Peter Kovacik
Azango P.
11
21
Silagadze L.
Khorkheli L.
30
10
Siler R.
Gong H.
18
7
Galcik R.
Kudlicka T.
19
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.3
2.1Bàn thua1.9
14.4Bị sút trúng mục tiêu13.6
4.9Phạt góc4.8
2.7Thẻ vàng3.4
14.4Phạm lỗi15.8
48.2%Kiểm soát bóng51.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%15%1~154%7%
8%19%16~3014%16%
31%14%31~4521%19%
17%10%46~608%19%
15%17%61~7517%11%
17%22%76~9034%26%