KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovkia
02/05 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
Cách đây
09-05
2026
MFK Ruzomberok
Trencin
7 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
16-05
2026
MFK Skalica
MFK Ruzomberok
13 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
09-05
2026
FC Tatran Presov
MFK Skalica
7 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
16-05
2026
KFC Komarno
FC Tatran Presov
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MFK Ruzomberok và FC Tatran Presov vào 23:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Jurij Medvedev
Marian ChobotTimotej Mudry
89'
88'
Ioan-Calin RevencoFilip Soucek
Jan Hladik
87'
85'
Severin Tatolna
84'
Severin Tatolna
Patrik JevosMartin Bacik
81'
Dominik MasekAlexander Selecky
74'
Marko KelemenMartin Chrien
73'
73'
Landing SagnaMichal Siplak
73'
Severin TatolnaGabriel Barbosa Avelino
63'
Jurij Medvedev
53'
Roman Begala
46'
Dominique SimonTaras Bondarenko
46'
Jan BernatAndy Masaryk
Tomas KralOliver Luteran
29'
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-3 Khách
34
David Huska
Bajza P.
912
Mojzis A.
Bondarenko T.
5516
Kostl D.
Denys Taraduda
175
Tomas Kral
Menich J.
3128
Selecky A.
Medvedev J.
716
Mudry T.
Roman Begala
58
Jan Murgas
Soucek F.
74
Luteran O.
Siplak M.
314
Hladik J.
Andy Masaryk
9710
Martin Chrien
Barbosa G.
2615
Bacik M.
Regali M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.9 | Bàn thua | 1 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 47.8% | Kiểm soát bóng | 53% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 19% | 1~15 | 15% | 18% |
| 18% | 14% | 16~30 | 13% | 4% |
| 14% | 17% | 31~45 | 16% | 25% |
| 9% | 8% | 46~60 | 22% | 12% |
| 12% | 10% | 61~75 | 11% | 20% |
| 25% | 29% | 76~90 | 20% | 16% |