KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovkia
03/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
Cách đây
09-05
2026
MFK Ruzomberok
Trencin
6 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
16-05
2026
Trencin
FK Kosice
13 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
09-05
2026
FK Kosice
KFC Komarno
6 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
16-05
2026
KFC Komarno
FC Tatran Presov
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Trencin và KFC Komarno vào 22:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Filip Dlubac
90+3'
Alen Mustafic
90+3'
Ganbold GanbayarAlen Mustafic
Pepijn DoesburgLukas Mikulaj
90'
84'
Robert PillarDan Ozvolda
84'
Kristóf DomonkosChristian Bayemi
Pepijn DoesburgPape Diouf
83'
Antonio BazdaricTadeas Hajovsky
71'
Dylann KamRoshaun Mathurin
66'
63'
Martin GambosFilip Kiss
63'
Alen MustaficMartin Boda
60'
Filip Kiss
49'
Ondrej RudzanJakub Palan
2'
Martin Simko
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
30
Matus Slavicek
Dlubac F.
112
Brandis N.
Krcik A.
3795
Pape Diouf
Spiriak D.
525
Skovajsa L.
Martin Simko
390
Pavek H.
Palan J.
1818
Poom M.
Filip Kiss
147
Eynel Soares
Christian Bayemi
1721
Mikulaj L.
Zak D.
128
Hajovsky T.
Dan Ozvolda
611
Mathurin R.
Ganbold G.
739
Adedoyin K.
Boda M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 11% | 1~15 | 16% | 15% |
| 7% | 4% | 16~30 | 22% | 12% |
| 18% | 15% | 31~45 | 11% | 17% |
| 10% | 15% | 46~60 | 16% | 20% |
| 18% | 24% | 61~75 | 22% | 12% |
| 28% | 28% | 76~90 | 11% | 20% |