KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
02/05 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
09-05
2026
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
14-05
2026
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia
11 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
16-05
2026
Levski Sofia
CSKA Sofia
13 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
09-05
2026
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
13-05
2026
CSKA Sofia
CSKA 1948 Sofia
10 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
16-05
2026
CSKA 1948 Sofia
Ludogorets Razgrad
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Levski Sofia và CSKA 1948 Sofia vào 23:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Georgi KostadinovMazire Soula
90'
Karl FabienEverton Bala
90'
85'
Georgi RusevElias Franco
80'
Marto BoychevFlorian Krebs
80'
Frederic MacielMamadou Diallo
Carlos OheneGasper Trdin
75'
Aldair NevesRadoslav Kirilov
75'
Marko Dugandzic
71'
Marko DugandzicArmstrong Okoflex
60'
58'
Andre HoffmannBrian Gabriel Sobrero
55'
Adama Ardile Traore
52'
Adama Ardile Traore
32'
Dragan Grivic
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
92
Vutsov S.
Dimitar Sheytanov
133
Maicon
Grivic D.
964
Makoun C.
Traore A. A.
8850
Dimitrov K.
Dvali L.
2171
Kamdem O.
Ognjen Gasevic
2247
Bouras A.
Vitanov P.
3418
Gasper Trdin
Krebs F.
2311
Okoflex A.
Franco E.
7722
Mazire Soula
Tsonev B.
1099
Kirilov R.
Brian Gabriel Sobrero
2017
E·Bala
Diallo M.
93Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| 5.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.2 |
| 6.2 | Phạt góc | 5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 60.1% | Kiểm soát bóng | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 17% | 1~15 | 16% | 10% |
| 12% | 14% | 16~30 | 16% | 8% |
| 12% | 17% | 31~45 | 4% | 32% |
| 21% | 8% | 46~60 | 12% | 21% |
| 18% | 21% | 61~75 | 20% | 8% |
| 24% | 19% | 76~90 | 32% | 18% |