KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
02/05 23:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
10-05
2026
Royal Antwerp FC
Sporting Charleroi
7 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
16-05
2026
Sporting Charleroi
Westerlo
13 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
20-05
2026
Sporting Charleroi
Oud Heverlee Leuven
17 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
11-05
2026
Genk
Westerlo
8 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
16-05
2026
Standard Liege
Genk
14 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
20-05
2026
Genk
Royal Antwerp FC
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sporting Charleroi và Genk vào 23:15 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jules GaudinMardochee Nzita
90+4'
Parfait Guiagon
85'
83'
Nikolas SattlbergerBryan Heynen
82'
Yira SorJunya Ito
Mehdi BoukamirJakob Napoleon Romsaas
77'
Patrick PfluckeAntoine Bernier
77'
Parfait Guiagon
68'
Mardochee Nzita
66'
Parfait GuiagonLewin Blum
62'
Yacine TitraouiEtienne Camara
62'
60'
Konstantinos KaretsasNoah Adedeji-Sternberg
60'
Robin MirisolaAaron Bibout
60'
Ayumu YokoyamaDaan Heymans
Antoine Bernier
58'
Kevin Van Den KerkhofAurelien Scheidler
55'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
30
Kone M.
Kiaba Mounganga L.
2824
Nzita M.
Z.El Ouahdi
7795
C.Keita
M.Smets
64
Ousou A.
J.Kongolo
4427
Blum L.
Kayembe J.
1840
Yassine Khalifi
I.Bangoura
215
Camara E.
Heynen B.
817
Bernier A.
Ito J.
108
Romsaas J.
Heymans D.
383
Van Den Kerkhof K.
Adedeji-Sternberg N.
3221
Scheidler A.
Bibout A.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 6.1 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 15% | 1~15 | 11% | 13% |
| 14% | 15% | 16~30 | 11% | 11% |
| 17% | 9% | 31~45 | 19% | 21% |
| 9% | 13% | 46~60 | 14% | 17% |
| 19% | 19% | 61~75 | 21% | 5% |
| 19% | 23% | 76~90 | 21% | 26% |