KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Bundesliga
02/05 23:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
09-05
2026
VfB Stuttgart
Bayer Leverkusen
6 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
16-05
2026
Bayer Leverkusen
Hamburger
13 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
09-05
2026
RB Leipzig
St. Pauli
6 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
16-05
2026
SC Freiburg
RB Leipzig
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bayer Leverkusen và RB Leipzig vào 23:30 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Christian Michel KofanePatrik Schick
90+3'
Patrik Schick
90'
Patrik SchickAlex Grimaldo
89'
Malik Tillman
86'
Malik TillmanIbrahim Maza
85'
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez CarbaAleix Garcia Serrano
85'
84'
Christoph Baumgartner
84'
Benjamin HenrichsMax Finkgrafe
80'
Christoph BaumgartnerBrajan Gruda
Arthur Augusto de Matos SoaresMontrell Culbreath
77'
Ernest PokuNathan Tella
77'
Patrik SchickIbrahim Maza
76'
72'
Xaver Schlager
65'
Conrad HarderRomulo Jose Cardoso da Cruz
65'
Forzan Assan OuedraogoNicolas Seiwald
46'
Castello LukebaBitshiabu El Chadaille
46'
Brajan GrudaAntonio Eromonsele Nordby Nusa
Nathan TellaAleix Garcia Serrano
45'
Patrik SchickNathan Tella
25'
14'
Max Finkgrafe

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
4-3-3 Khách
1
Flekken M.
Vandevoordt M.
26
12
Tapsoba E.
Baku R.
17
8
Andrich R.
Orban W.
4
4
Quansah J.
E.Bitshiabu
5
20
Grimaldo A.
Finkgrafe M.
35
25
Palacios E.
Schlager X.
24
24
Garcia A.
Seiwald N.
13
42
Culbreath M.
Baumgartner C.
14
23
Tella N.
Diomande Y.
49
30
Maza I.
Rômulo
40
14
Schick P.
Nusa A.
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng2.2
1.8Bàn thua1
15Bị sút trúng mục tiêu11.2
5.8Phạt góc6.1
2.2Thẻ vàng1.6
8.4Phạm lỗi9.7
55.4%Kiểm soát bóng54.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%11%1~1516%2%
8%20%16~3013%11%
28%19%31~4527%16%
16%19%46~6010%22%
16%16%61~7516%13%
18%11%76~9016%33%