KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Primera Division Nữ Tây Ban Nha
02/05 23:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
12-05
2026
Nữ Madrid CFF
Nữ Sevilla FC
9 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
25-05
2026
Nữ Sevilla FC
Nữ Eibar
22 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
01-06
2026
Nữ RCD Espanyol
Nữ Sevilla FC
29 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
10-05
2026
Nữ Real Madrid
Nữ Atletico de Madrid
7 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
25-05
2026
Nữ Levante Las Planas
Nữ Real Madrid
22 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
01-06
2026
Nữ Real Madrid
Nữ Granada CF
29 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Sevilla FC và Nữ Real Madrid vào 23:30 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Naomie FellerSara Dabritz
90+4'
Antonia Ronnycleide da Costa Silva
Alice Marques
62'
52'
Alba RedondoEva Navarro
38'
Linda Caicedo
28'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.6
1.8Bàn thua1.6
12.1Bị sút trúng mục tiêu11.1
3.2Phạt góc4.1
2.4Thẻ vàng2.2
13.1Phạm lỗi9
48.9%Kiểm soát bóng54.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%14%1~158%16%
20%23%16~3016%18%
22%14%31~4522%10%
15%19%46~6018%16%
17%12%61~7518%18%
13%16%76~9016%18%