KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
02/05 23:35
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
09-05
2026
Jeddah Club
Al-Orubah
6 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
14-05
2026
Al-Orubah
Al Anwar SA
11 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
09-05
2026
Al-Jndal
Al Wehda Mecca
6 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
14-05
2026
Al Wehda Mecca
Al-Jabalain
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Orubah và Al Wehda Mecca vào 23:35 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ayman Al Hujaili
90+8'
Ayman Al HujailiSultan Al Harbi
90+3'
Zayad Al-HanetySimeon Tochukwu Nwankwo,Simmy
90+2'
87'
Mondher Al NakhliHani Ismail Al Sibyani
87'
Majrashi K.Mehdi Boudjemaa
77'
Saad Al QahtaniAbdulaziz Makeen
Ayman Al HujailiAboubacar Doumbia
77'
Sultan Al HarbiFahad Al-Rashidi
76'
Fahad MuneefHamed Al-Maghati
65'
63'
Ammar Al Najjar
63'
Bjorn Johnsen
Ahmed Abdullah Al-Juwaid
60'
51'
Ahmed Al-Muwallad
Darwin Gonzalez
45+3'
Anass Najah
38'
Fahad Al-Rashidi
35'
13'
Bjorn Johnsen
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
34
Jassim Al-Oshbaan
Ahmed Al Rashidi
4711
Al Maqati H.
Bakheet M.
3233
Husein Al Shuwaish
Al-Muwallad A.
7014
Rabie F.
Adnan A.
5370
Hendi A.
Hani Ismail Al Sibyani
36
Ahmed Abdullah Al-Juwaid
Al Nakhli A.
2220
Gonzalez D.
Boudjemaa M.
421
Najah A.
Diallo D.
1180
Fahad Al-Rashidi
Fahad Al-Taleb
297
Doumbia A.
Makin A.
129
Simy
Johnsen B.
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 6 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 19% | 1~15 | 5% | 11% |
| 8% | 8% | 16~30 | 5% | 7% |
| 16% | 19% | 31~45 | 25% | 19% |
| 20% | 15% | 46~60 | 17% | 9% |
| 14% | 21% | 61~75 | 27% | 13% |
| 28% | 15% | 76~90 | 20% | 38% |