KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
11-05
2026
Metz
Lorient
8 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
18-05
2026
Nice
Metz
15 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
11-05
2026
AS Monaco
Lille OSC
8 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
18-05
2026
Strasbourg
AS Monaco
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Metz và AS Monaco vào 00:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Anssumane Fati VieiraCaio Henrique Oliveira Silva
84'
Caio Henrique Oliveira SilvaChristian Mawissa Elebi
Habib DialloGiorgi Kvilitaia
82'
Pandore J.Jessy Deminguet
82'
81'
Christian Mawissa Elebi
74'
Mika BierithAleksandr Golovin
Giorgi Abuashvili
74'
Believe MunongoBenjamin Stambouli
74'
62'
Mamadou Coulibaly
61'
Folarin BalogunMaghnes Akliouche
58'
Mamadou CoulibalyLamine Camara
58'
Anssumane Fati VieiraSimon Adingra
58'
Aladji BambaPaul Pogba
Jessy DeminguetGauthier Hein
49'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
61
P.Sy
Hradecky L.
17
Tsitaishvili G.
Zakaria D.
615
Yegbe T.
Kehrer T.
538
S.Sané
Mawissa C.
1370
Sarr B.
Teze J.
45
Gbamin J.
Camara L.
1521
Stambouli B.
Pogba P.
834
Mbala N.
Adingra S.
2420
Deminguet J.
Akliouche M.
1110
Hein G.
Golovin A.
1011
Kvilitaia G.
Balogun F.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.1 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 16 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.1 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 11% | 1~15 | 18% | 11% |
| 11% | 17% | 16~30 | 11% | 16% |
| 17% | 13% | 31~45 | 17% | 15% |
| 14% | 17% | 46~60 | 13% | 16% |
| 8% | 25% | 61~75 | 11% | 16% |
| 34% | 15% | 76~90 | 27% | 22% |