KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Manisa BB Spor và Sakaryaspor vào 00:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yurtdas O.Lois Diony
84'
78'
Ozgur Coban
Colak B.
72'
72'
Bingol M.Alparslan Demir
Osman KahramanKristijan Lovric
66'
Colak B.Muhammed Kiprit
66'
63'
Kutuk S.
61'
Poyraz Yildirim
59'
Lois DionyYunus Köse
57'
Lois DionyMuhammed Kiprit
53'
Lois Diony
50'
47'
Ozgur Coban
Emre AkbogaSen A.
46'
Umut Can AslanUmut Erdem
46'
46'
Dogukan Tuzcu
Kristijan LovricLois Diony
26'
Kristijan Lovric
13'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
22
Bodur S.
A.Dadakdeniz
119
Umut Erdem
Erdogan E.
7713
Ada Ibik
Ozgur Coban
288
Sonmez K.
Kocaman A.
4370
Yunus Köse
Dagli E.
1823
Kiprit M.
P.Yıldırım
9965
Sen A.
Kutuk S.
8024
Dursun Y.
Sen K.
167
Vargas A.
Karatas H.
179
Diony L.
Tekerci Y.
3011
Adekanye B.
Demir A.
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.5 |
| 18.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 3.2 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 43.4% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 5% | 1~15 | 12% | 9% |
| 11% | 23% | 16~30 | 22% | 9% |
| 13% | 17% | 31~45 | 10% | 12% |
| 11% | 12% | 46~60 | 14% | 12% |
| 25% | 15% | 61~75 | 12% | 16% |
| 22% | 25% | 76~90 | 27% | 38% |