KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02/05 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Umraniyespor và Keciorengucu vào 20:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Hakan BilgicHuseyin Bulut
83'
Francis Ezeh
Baris EkincierToheeb Adeola Kosoko
81'
Yavuz A.Cengiz S.
81'
Cebio Soukou
71'
70'
Eduart RrocaHalil Ayan
70'
Enes YilmazOdise Roshi
Ugur O.Yusuf Deniz Sas
46'
Ali Turap BulbulOguz Yildirim
46'
45+3'
Francis EzehErkam Develi
32'
Ali Dere
32'
Antenor Junior Fernandez Vitoria
29'
Erkam DeveliIbrahim Akdag
26'
23'
Antenor Junior Fernandez VitoriaFrancis Ezeh
17'
Antenor Junior Fernandez VitoriaOdise Roshi
Yusuf KocaturkCebio Soukou
7'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
99
Onur Yildirim
Emre Satilmis
1875
Kaplan E.
Huseyin Bulut
1014
Yusuf Kocaturk
Wellington Nascimento
1536
Cengiz S.
Abdullah Celik
470
Oguz Yildirim
Dere A.
1110
Bardhi J.
Karaogul I.
3620
Babacan A.
Akdag I.
1430
Yusuf Deniz Sas
Roshi O.
712
Kosoko T. A.
Ayan H.
2227
Soukou C.
Ezeh O.
2177
Bernardo Sousa
Fernandes J.
78Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 48.5% | Kiểm soát bóng | 49.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 17% | 1~15 | 9% | 16% |
| 11% | 14% | 16~30 | 14% | 16% |
| 18% | 26% | 31~45 | 19% | 6% |
| 16% | 10% | 46~60 | 7% | 11% |
| 20% | 8% | 61~75 | 19% | 11% |
| 16% | 17% | 76~90 | 30% | 37% |