KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
09-05
2026
Al Jubail
Al Ula FC
6 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
14-05
2026
Al Ula FC
Al-Zlfe
11 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
09-05
2026
Al-Zlfe
Al-Raed
6 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
14-05
2026
Al-Raed
Abha
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al Ula FC và Al-Raed vào 00:50 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ali El-ZubaidiCristian Guanca
90+5'
88'
Masalah Al-ShaekhMohammed Al-Dosari
Sumaihan Al NabitAyman Al-Khalif
76'
75'
Walead Al-ShangeatiSalomon Tweh
71'
Abdullah Al-Yousef
Cristian Guanca
69'
67'
Zinho Gano
66'
Salomon Tweh
Michael Richard Delgado De OliveiraRazzaq A.
63'
Razzaq A.
59'
45+2'
Mohammed Al-Dosari
44'
Yousri Bouzok
Efthymios Koulouris
41'
6'
Zinho Gano
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
33
Al Owais M.
Saleh Alohaymid
2227
Hamdan Al-Shammari
Mohammed Al-Dosari
324
Yousef Haqawi
Bander Whaeshi
665
Danilo
Gonzalez O.
2114
Fahd Mohammed Al-Jumaiya
Al Yousif A.
1329
Al Majhad M.
Abdullah Hazazi
47
Al Khulaif A.
Saad Al-Salouli
248
Abdulmajeed Al-Sulaiheem
Tweh S.
510
Guanca C.
Narvaez J.
83
Razzaq A.
Yousri Bouzok
269
Koulouris E.
Gano Z.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 6.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 11 |
| 52.6% | Kiểm soát bóng | 46.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 8% | 1~15 | 0% | 9% |
| 11% | 10% | 16~30 | 20% | 14% |
| 34% | 22% | 31~45 | 13% | 23% |
| 7% | 12% | 46~60 | 24% | 14% |
| 11% | 17% | 61~75 | 10% | 11% |
| 22% | 28% | 76~90 | 31% | 26% |