KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
03/05 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
10-05
2026
Ajax Amsterdam
FC Utrecht
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
17-05
2026
SC Heerenveen
Ajax Amsterdam
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
10-05
2026
Go Ahead Eagles
PSV Eindhoven
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
17-05
2026
PSV Eindhoven
FC Twente Enschede
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ajax Amsterdam và PSV Eindhoven vào 01:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mika Godts
90+2'
88'
Dennis Man
83'
Couhaib Driouech
77'
Myron Boadu
Sean Steur
75'
72'
Dennis ManEsmir Bajraktarevic
72'
Myron BoaduRicardo Pepi
Sean SteurYouri Regeer
71'
Oscar GloukhSteven Berghuis
71'
60'
Sergino DestPaul Wanner
59'
Noah FernandezJoey Veerman
Anton GaaeiMika Godts
11'
1'
Ricardo PepiYarek Gasiorowski
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
26
Paes M.
Kovar M.
322
Rosa L.
Sildillia K.
2515
Baas Y.
Flamingo R.
637
Sutalo J.
Gasiorowski Y.
33
Gaaei A.
Mauro Junior
1724
Mokio J.
Wanner P.
104
Itakura K.
Veerman J.
236
Regeer Y.
Bajraktarevic E.
1911
Godts M.
Til G.
209
Dolberg K.
Driouech C.
1123
Berghuis S.
Pepi R.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2.6 |
| 1 | Bàn thua | 1.8 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 4 | Phạt góc | 6.9 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 53.4% | Kiểm soát bóng | 62.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 19% | 1~15 | 14% | 13% |
| 18% | 19% | 16~30 | 6% | 13% |
| 22% | 13% | 31~45 | 16% | 23% |
| 21% | 13% | 46~60 | 28% | 11% |
| 9% | 8% | 61~75 | 14% | 20% |
| 13% | 24% | 76~90 | 20% | 16% |