KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Pháp
03/05 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
10-05
2026
Stade Lavallois MFC
US Boulogne
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
10-05
2026
Annecy
Rodez Aveyron
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa US Boulogne và Annecy vào 01:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Cedric MakutunguClement Billemaz
Julien BoyerVincent Burlet
81'
Amine El FarissiAurelien Platret
71'
Corentin FatouMartin Lecolier
64'
Amine El FarissiNoah Fatar
64'
61'
Alejandro Jesus Gomes RodriguezThibault Rambaud
60'
Ben ToureMoise Sahi Dion
60'
Valentin JacobAntoine Larose
53'
Thibault RambaudMoise Sahi Dion
45+2'
Ahmed Kashi
45+1'
Antoine LaroseMoise Sahi Dion
34'
Axel Drouhin
27'
Travis PattersonFrancois Lajugie
Sonny DuflosNolan Binet
16'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
99
Noukeu B.
Escales F.
13
Burlet V.
Rowe T.
25
Nathan Zohoré
Lajugie F.
615
A.Pinot
Drouhin A.
1825
S.Gourville
Kouadio J.
2790
Martin J.
Casadei A.
2923
Fatar N.
Kashi A.
519
Binet N.
Larose A.
2814
Bultel J.
Dion M. S.
8021
Platret A.
Clément Billemaz
229
Martin Lecolier
T.Rambaud
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 3.5 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 15.6 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 44% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 23% | 1~15 | 18% | 8% |
| 5% | 8% | 16~30 | 14% | 22% |
| 8% | 17% | 31~45 | 18% | 5% |
| 11% | 17% | 46~60 | 12% | 8% |
| 27% | 23% | 61~75 | 16% | 19% |
| 30% | 10% | 76~90 | 20% | 36% |