KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Pháp
03/05 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
10-05
2026
Saint-Etienne
Amiens SC
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
10-05
2026
Red Star FC 93
Montpellier
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Amiens SC và Red Star FC 93 vào 01:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Hacene BenaliRyad Hachem
Rayan LutinTeddy Averlant
90+1'
Coleen LouisAbabacar Moustapha Lo
90+1'
82'
Pape Meissa BaSaif-Eddine Khaoui
Yanis RafiiSamuel Ntamack
81'
Oscar AissatKylian Kaiboue
81'
81'
Abdelsamad HachemMatthieu Huard
81'
Saif-Eddine KhaouiDamien Durand
Thomas Monconduit
76'
73'
Hacene BenaliJovany Ikanga
73'
Pape Meissa BaKevin Cabral
Nordine Kandil
57'
Ababacar Moustapha Lo
53'
Samuel NtamackAntoine Leautey
50'
31'
Josue EscartinPierre Lemonnier
11'
Jovany IkangaKevin Cabral
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-5-2 Khách
16
Alexis Sauvage
Poussin G.
1628
A.Lô
D.Durivaux
206
Monconduit T.
Lemonnier P.
2439
Chabane A.
Huard M.
311
Averlant T.
Magnin T.
220
Kylian Kaiboue
Pierret B.
445
I.Fofana
Danger B.
2714
Leautey A.
R.Hachem
987
Hamache I.
D.Durand
790
Ntamack Ndimba S.
Ikanga J.
2387
Somon E.
Cabral K.
91Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 14.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 5.2 | Phạt góc | 5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 45.7% | Kiểm soát bóng | 52.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 15% | 1~15 | 16% | 17% |
| 25% | 10% | 16~30 | 14% | 15% |
| 18% | 19% | 31~45 | 17% | 20% |
| 16% | 13% | 46~60 | 21% | 12% |
| 13% | 15% | 61~75 | 5% | 25% |
| 11% | 26% | 76~90 | 25% | 10% |