KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
10-05
2026
Nancy
Dunkerque
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
10-05
2026
Grenoble
ES Troyes AC
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dunkerque và Grenoble vào 01:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Opa SanganteEnzo Bardeli
90+6'
89'
Yadaly DiabyLoris Mouyokolo
89'
Mamadou Diop
Decherf M.Maedine Makhloufi
75'
Lohann DoucetPape Diong
75'
Allan Linguet
74'
68'
Samba DibaLucas Bernadou
68'
Shaquil DelosEvans Maurin
68'
Moussa Kalilou DjitteUgo Bonnet
58'
Gaetan Paquiez
53'
Stone MamboClement Vidal
Aristide ZossouZaid Seha
46'
Anto SekongoAlec Georgen
32'
Zaid Seha
31'
21'
Baptiste Mouazan
10'
Evans MaurinAnge Loic NGatta
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Marcos Lavin
Diop M.
1342
Maedine Makhloufi
Paquiez G.
2922
Victor Mayela
Mouyokolo L.
2423
Sasso V.
Vidal C.
527
Linguet A.
Xantippe M.
276
P.Diong
Benet J.
82
Georgen A.
Bernadou L.
657
Seha Z.
A.N'Gatta
2220
Bardeli E.
B.Mouazan
1010
M.Essimi
Diaby Y.
79
Thomas Robinet
Bonnet U.
12Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.8 | Bàn thua | 1 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 4 | Phạt góc | 2.7 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 14 |
| 55.9% | Kiểm soát bóng | 43.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 13% | 1~15 | 15% | 9% |
| 18% | 16% | 16~30 | 20% | 6% |
| 20% | 16% | 31~45 | 10% | 16% |
| 18% | 10% | 46~60 | 12% | 11% |
| 18% | 8% | 61~75 | 10% | 32% |
| 11% | 35% | 76~90 | 30% | 23% |