KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
10-05
2026
Stade Reims
Pau FC
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
10-05
2026
Nancy
Dunkerque
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pau FC và Nancy vào 01:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Nicolas Saint-RufMaxence Carlier
83'
Enzo TacafredFaitout Maouassa
80'
Niama SissokoBrandon Bokangu
Tom Pouilly
77'
76'
Walid Bouabdelli
Kyllian GasnierAntonin Bobichon
74'
69'
Jimmy EvansTeddy Bouriaud
69'
Maxence CarlierZakaria Fdaouch
Souleymane BasseEhdy Zuliani
68'
Cheikh FallSteeve Beusnard
67'
Giovani VersiniKyliane Dong
66'
63'
Nehemiah Fernandez
Kyliane Dong
61'
Rayan TouzgharJulien Anziani
56'
50'
Elydjah MendyTeddy Bouriaud
46'
Guendez M.Adrien Julloux
29'
Nehemiah Fernandez
Antonin Bobichon
26'
Đội hình
Chủ 5-3-2
5-4-1 Khách
30
Salles E.
Basilio E.
187
E.Zuliani
A.Julloux
123
Kalulu J.
N.Fernandez
419
Kante
Nicholas Saint-Ruf
142
Tom Pouilly
E.Mendy
2126
Glossoa N.
Maouassa F.
2720
Julien Anziani
Rayan Bamba
2321
Beusnard S.
Bouabdelli W.
814
Bobichon A.
Bouriaud T.
69
Dong K.
Fdaouch Z.
718
Sadik O.
Bokangu B.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.9 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 13 |
| 52.1% | Kiểm soát bóng | 41.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 17% | 1~15 | 20% | 9% |
| 17% | 17% | 16~30 | 16% | 15% |
| 21% | 12% | 31~45 | 18% | 9% |
| 17% | 10% | 46~60 | 10% | 28% |
| 7% | 12% | 61~75 | 9% | 11% |
| 21% | 28% | 76~90 | 25% | 26% |