KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Pháp
03/05 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
10-05
2026
Annecy
Rodez Aveyron
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
10-05
2026
Saint-Etienne
Amiens SC
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rodez Aveyron và Saint-Etienne vào 01:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Luan Gadegbeku
Octave Joly
90'
89'
Irvin CardonaAugustine Boakye
Samy BenchamaAlexis Trouillet
79'
Kenny NageraIbrahima Balde
79'
73'
Ebenezer AnnanJoshua Duffus
Ryan PontiJean Lambert Evans
73'
Wilitty YounoussaMathis Saka
72'
Octave JolyJordan Correia
72'
69'
Augustine Boakye
58'
Luan GadegbekuKevin Pedro
Ibrahima Balde
55'
Ibrahima Balde
54'
46'
Irvin CardonaIgor Miladinovic
Ibrahima BaldeAlexis Trouillet
17'
Đội hình
Chủ 5-3-2
5-3-2 Khách
1
Braat Q.
Larsonneur G.
3015
Evans J.
Appiah D.
83
R.Lipinski
Kevin Pedro
394
Magnin M.
Bernauer M.
624
Quenabio L.
Nade M.
325
N.Galves
Old B.
1128
M.Saka
A.Kanté
146
Correia J.
Boakye A.
2027
Trouillet A.
I.Miladinović
2811
Arconte T.
Duffus
1718
Balde I.
Stassin L.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 5.4 | Phạt góc | 6 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 40.9% | Kiểm soát bóng | 56.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 18% | 1~15 | 11% | 16% |
| 18% | 14% | 16~30 | 16% | 13% |
| 4% | 22% | 31~45 | 13% | 13% |
| 13% | 11% | 46~60 | 30% | 10% |
| 18% | 16% | 61~75 | 13% | 29% |
| 31% | 16% | 76~90 | 13% | 16% |