KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Canada Canadian Premier League
03/05 01:10

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Canadian Championship
Cách đây
10-05
2026
Forge FC
HFX Wanderers FC
7 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
18-05
2026
Atletico Ottawa
HFX Wanderers FC
14 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
24-05
2026
HFX Wanderers FC
York United FC
21 Ngày
Canadian Championship
Cách đây
10-05
2026
Forge FC
HFX Wanderers FC
7 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
13-05
2026
Forge FC
Supra Du Quebec
10 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
25-05
2026
Atletico Ottawa
Forge FC
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa HFX Wanderers FC và Forge FC vào 01:10 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Cyprian Kachwele
73'
68'
Hoce MassundaBen Paton
Jefferson Alphonse
63'
Isaiah Johnston
58'
Tavio Ciccarelli
56'
51'
Antoine BatisseHoce Massunda
45'
Hoce Massunda
Marcus Godinho
30'
24'
Brian WrightNoah Jensen

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1
1.2Bàn thua0.8
12.6Bị sút trúng mục tiêu9.1
3.5Phạt góc5.3
2.8Thẻ vàng1.7
11.7Phạm lỗi11.8
47.2%Kiểm soát bóng44.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%14%1~156%6%
11%18%16~3018%25%
11%16%31~4520%9%
20%9%46~6015%25%
11%14%61~759%12%
35%27%76~9027%21%