KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Brazil Serie C
04/05 05:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
BNE C
Cách đây
07-05
2026
Ag. Maraba
Paysandu (PA)
3 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
10-05
2026
Paysandu (PA)
Anapolis FC
5 Ngày
Cúp Brazil
Cách đây
14-05
2026
Vasco Gama
Paysandu (PA)
10 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
10-05
2026
Maranhao
Botafogo PB
5 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
17-05
2026
Botafogo PB
Inter de Limeira
12 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
24-05
2026
Ituano (SP)
Botafogo PB
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Paysandu (PA) và Botafogo PB vào 05:00 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Thayllon
90'
84'
63'
62'
larley
50'
Italo de Carvalho Rocha Lima
45+4'
45+1'
Thallyson Gabriel Lobo Seabra
Thallyson Gabriel Lobo Seabra
27'
Kleiton Pego Duarte
23'
17'
Giovanni Piccolomo
3'
Rodolfo Bastos

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.3
1.5Bàn thua1.3
10.1Bị sút trúng mục tiêu13.3
6.6Phạt góc6.3
2.1Thẻ vàng3.1
15Phạm lỗi0
53.3%Kiểm soát bóng51.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%15%1~1519%17%
2%4%16~3012%11%
31%24%31~4514%20%
14%20%46~6017%14%
19%11%61~759%8%
23%24%76~9026%26%