KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Iceland
14/05 02:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
Cách đây
17-05
2026
Thor Akureyri
IA Akranes
3 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
22-05
2026
IA Akranes
IBV Vestmannaeyjar
7 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
30-05
2026
Hafnarfjordur FH
IA Akranes
16 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
17-05
2026
Grindavik
Volsungur Husavik
3 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
23-05
2026
Leiknir Reykjavik
Grindavik
9 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
28-05
2026
Grindavik
UMF Afturelding
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa IA Akranes và Grindavik vào 02:15 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Haukur Andri Haraldsson
5-4
4-4
Damir Muminovic
Gabriel Gunnarsson
4-3
3-3
Jon Gisli Eyland Gislason
3-2
2-2
Arnor Ulfarsson
Gisli Eyjolfsson
2-1
1-1
Gunnleifur Gunnleifsson
Viktor Jonsson
1-1
0-1
Rafael Alexandre Romao Victor
Viktor JonssonHaukur Andri Haraldsson
120'
113'
Mani Isak GudjonssonMarkus Pall Ellertsson
106'
Ellertsson S.Gudmundur Thorarinsson
106'
Gabriel GunnarssonOmar Bjorn Stefansson
91'
90+4'
Gunnleifur Gunnleifsson
Viktor JonssonGisli Laxdal Unnarsson
83'
77'
Fridrik Franz GudmundssonStefan Jon Fridrikson
77'
Gunnleifur Gunnleifsson
67'
Valur Thor Hakonarson
67'
Heidar RagnarssonIngi Eysteinsson Runar
Johannes VallErik Tobias Sandberg
57'
38'
Rafael Alexandre Romao Victor
Erik Tobias Sandberg
17'
Đội hình
Chủ
Khách
17
Unnarsson G.
Hjorvar Dadi Arnarsson
318
Thorarinsson G.
Runar I. E.
922
Omar Bjorn Stefansson
Muminovic D.
466
Gislason J. G. E.
Ulfarsson A.
55
Baldvin Thor Berndsen
Fridrikson S. J.
825
Markus Pall Ellertsson
Valur Thor Hakonarson
1111
Eyjolfsson G.
Rafael Alexandre Romao Victor
191
Arni Marino Einarsson
Mikael Mani Thorfinnsson
207
Haraldsson H.
Alexandersson C.
1813
Sandberg E.
Sigurdsson I.
1021
Bodvarsson B.
Eysteinsson H.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.4 |
| 6 | Phạt góc | 6.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 6.3 |
| 54.1% | Kiểm soát bóng | 45.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 16% | 1~15 | 5% | 10% |
| 12% | 6% | 16~30 | 9% | 21% |
| 17% | 12% | 31~45 | 17% | 22% |
| 21% | 14% | 46~60 | 19% | 12% |
| 14% | 28% | 61~75 | 19% | 12% |
| 23% | 20% | 76~90 | 28% | 18% |