KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Ý
14/05 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
17-05
2026
AS Roma
Lazio
3 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
24-05
2026
Lazio
Pisa
10 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
17-05
2026
Inter Milan
Hellas Verona
3 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
24-05
2026
Bologna
Inter Milan
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lazio và Inter Milan vào 02:00 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Nicolo Barella
85'
Federico Dimarco
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
85'
82'
Andy DioufMarcus Thuram
Pedro Rodriguez Ledesma PedritoToma Basic
78'
77'
Ange-Yoan BonnyLautaro Javier Martinez
77'
Carlos AugustoAlessandro Bastoni
Boulaye DiaMattia Zaccagni
72'
Manuel LazzariAdam Marusic
72'
68'
Henrik MkhitaryanPetar Sucic
68'
Luis Henrique Tomaz de LimaDenzel Dumfries
Matteo CancellieriGustav Isaksen
66'
Nicolo RovellaPatricio Gabarron Gil,Patric
46'
Mario Gila
38'
35'
Lautaro Javier MartinezDenzel Dumfries
16'
Alessandro Bastoni
14'
Adam Marusic
6'
Yann Bisseck
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-5-2 Khách
40
Motta E.
Martinez J.
1317
Tavares N.
Bisseck Y. A.
3113
Romagnoli A.
Akanji M.
2534
Gila M.
Bastoni A.
9577
Marusic A.
Dumfries D.
224
Taylor K.
Barella N.
234
Patric
Zielinski P.
726
Basic T.
P.Sučić
810
Zaccagni M.
Dimarco F.
3214
Noslin T.
Thuram M.
918
Isaksen G.
Martinez La.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11 |
| 47.8% | Kiểm soát bóng | 57.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 10% | 1~15 | 13% | 6% |
| 7% | 12% | 16~30 | 18% | 12% |
| 7% | 20% | 31~45 | 13% | 22% |
| 21% | 15% | 46~60 | 18% | 9% |
| 10% | 13% | 61~75 | 10% | 19% |
| 44% | 27% | 76~90 | 24% | 29% |