KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Slovenia
14/05 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Slovenia
Cách đây
18-05
2026
NK Brinje Grosuplje
NK Nafta
3 Ngày
Hạng 2 Slovenia
Cách đây
24-05
2026
NK Bilje
NK Brinje Grosuplje
10 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
17-05
2026
NK Aluminij
NK Primorje
3 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
23-05
2026
NK Maribor
NK Aluminij
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Brinje Grosuplje và NK Aluminij vào 01:00 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
78'
Bamba Susso
70'
51'
32'
Đội hình
Chủ 4-5-1
3-5-2 Khách
25
Zrnec J.
Rozman M.
222
Benkic K.
Zeljkovic A.
323
Nejc Pusnik
Omar Kocar
634
Matjaz S.
Rok Schaubach
420
Matevz Matko
Behar Feta
118
Marcel Kene
Tomislav Jagic
145
Roric M.
Marko Simonic
666
Skrbin V.
Eric Taylor
717
Tin Levanic
Vid Koderman
4214
Kovac J.
Emir Saitoski
1010
Nikola Jovicevic
Bamba Susso
45Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 6.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 6 | Phạt góc | 2.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 57.8% | Kiểm soát bóng | 45.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 14% | 1~15 | 14% | 17% |
| 12% | 6% | 16~30 | 17% | 19% |
| 12% | 18% | 31~45 | 25% | 19% |
| 15% | 16% | 46~60 | 21% | 7% |
| 18% | 14% | 61~75 | 7% | 17% |
| 25% | 32% | 76~90 | 14% | 19% |