KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Síp
01/05 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Akritas Chloraka và Ethnikos Achnas vào 23:00 ngày 01/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Christos Giousis
80
Rafael CamachoLuis Miguel Vieira Babo Machado
67
Pablo Gonzalez JuarezLuis Felipe Hungria Martins
Jose Rafael Romo PerezEmanuel Vignato
63
CarlitoBenson Anang
17
Giannis Chatzivasilis
5
46
Marios PechlivanisOfori Richard
Yair CastroGiannis Chatzivasilis
63
74
Javier Siverio ToroCarlos Renteria
Vasiliou GiorgosEmanuel Taffertshofer
87

Đội hình

Chủ 5-4-1
5-4-1 Khách
1
Perntreou Kleton
Toumpas I.
38
19
Ioannou T.
Machado L.
20
28
Zabelin P.
Felipe L.
5
5
Antoniou K.
Lomotey E.
12
4
Miller S.
Patrick Bahanack
29
82
Anang B.
Ofori R.
37
25
Vignato E.
Giorgos Papageorghiou
30
23
Taffertshofer E.
Confais A.
27
29
Zinonos N.
Renteria C.
77
26
Chatzivasilis G.
Christos Giousis
70
37
Manu B. M.
Andereggen N.
33
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.1
2Bàn thua1.3
10.6Bị sút trúng mục tiêu11
4.4Phạt góc3.4
3.1Thẻ vàng2.8
13.1Phạm lỗi13.8
47.6%Kiểm soát bóng47.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
23%9%1~158%9%
2%12%16~3018%13%
14%24%31~4518%9%
14%18%46~608%17%
11%15%61~7513%15%
32%21%76~9031%33%