KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Síp
01/05 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Olympiakos Nicosia FC và Omonia Aradippou vào 23:00 ngày 01/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Rasmus Thelander
Henrique Martins Gomes
90+3'
89'
Konstantinos EvripidouJeremy Van Mullem
Geron TockaVladimir Bradonjic
86'
Admir BajrovicIasonas Pikis
86'
83'
Christos KallisRyan Edwards
Iasonas Pikis
81'
Markos CharalambousViktor Kovalenko
75'
Rui MoreiraJoão Mario
66'
65'
Jasin-Amin Assehnoun
63'
JorginhoNiko Havelka
63'
Panagiotis ZachariouGiorgos Pontikos
62'
Jeremy Van Mullem
56'
Jaly Mouaddib
Filipe da Silva Tavares Vieira
56'
Iasonas Pikis
53'
46'
Jasin-Amin AssehnounSebastian Lomonaco
Aboubacar LoucoubarMauricio
46'
Filipe da Silva Tavares Vieira
10'
Đội hình
Chủ 5-3-2
3-5-2 Khách
1
Talichmanidis C.
Kostic I.
1299
Vladimir Bradonjic
Thelander R.
555
Gomes H.
Van Mullem J.
1494
Mauricio
Henriques D.
3437
Leonidas K.
Stavros Georgiou
7012
Jean Felipe
Edwards R.
617
Filipe da Silva Tavares Vieira
Niko Havelka
821
Kovalenko V.
Ring S.
36
Dzepar O.
Jaly Mouaddib
109
Pikis I.
Pontikos G.
934
João Mario
Lomonaco S.
31Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 3.3 | Phạt góc | 5 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 15.8 |
| 50.5% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 5% | 1~15 | 12% | 20% |
| 12% | 16% | 16~30 | 10% | 11% |
| 27% | 13% | 31~45 | 12% | 18% |
| 6% | 16% | 46~60 | 14% | 6% |
| 12% | 19% | 61~75 | 10% | 13% |
| 27% | 22% | 76~90 | 35% | 25% |