KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-05
2026
Goztepe
B.B. Gaziantep
9 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
18-05
2026
B.B. Gaziantep
Istanbul Buyuksehir Belediyesi
16 Ngày
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
06-05
2026
Besiktas JK
Konyaspor
4 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-05
2026
Besiktas JK
Trabzonspor
9 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
18-05
2026
Rizespor
Besiktas JK
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa B.B. Gaziantep và Besiktas JK vào 00:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Denis Dragus
88'
Melih KabasakalAlexandru Maxim
87'
Arda KizildagNihad Mujakic
86'
83'
Orkun KokcuJunior Olaitan
80'
Emmanuel AgbadouTiago Djalo
75'
Vaclav CernyCengiz Under
75'
Oh Hyun GyuMustafa Erhan Hekimoglu
69'
El Bilal ToureJota
69'
Wilfred Onyinye NdidiSalih Ucan
Christopher LungoyiKevin Rodrigues Pires
66'
Denis DragusDrissa Camara
66'
Drissa Camara
31'
22'
Kristjan Asllani
7'
Tiago DjaloKristjan Asllani
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-2-3-1 Khách
20
Zafer Görgen
Destanoglu E.
3077
Rodrigues K.
Bulut T.
225
Mujakic N.
Djalo T.
3514
Abena M.
Uduokhai F.
1430
Sangare N.
Ozcan Y.
5818
Sorescu D.
Ucan S.
844
Maxim A.
Asllani K.
238
Victor Ntino-Emo Gidado
Under C.
113
Camara D.
Olaitan J.
1510
Kozlowski K.
Jota Silva
269
Bayo M.
Mustafa Hekimoglu
91Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.8 | Bàn thua | 0.8 |
| 15.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 6 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 46.1% | Kiểm soát bóng | 57.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 16% | 1~15 | 9% | 6% |
| 17% | 11% | 16~30 | 15% | 15% |
| 25% | 20% | 31~45 | 9% | 18% |
| 10% | 15% | 46~60 | 11% | 21% |
| 21% | 13% | 61~75 | 17% | 15% |
| 14% | 22% | 76~90 | 36% | 21% |