KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Giải Hạng 2 Thụy Điển
02/05 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
10-05
2026
Atvidabergs FF
Trelleborgs FF
8 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
13-05
2026
Trelleborgs FF
Jonkopings Sodra IF
11 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
17-05
2026
Trelleborgs FF
FC Trollhattan
15 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
10-05
2026
BK Olympic
Kristianstads FF
8 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
13-05
2026
Tvaakers IF
BK Olympic
11 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
17-05
2026
BK Olympic
Atvidabergs FF
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Trelleborgs FF và BK Olympic vào 18:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
66'
Osama Khattab
Johan Brannefalk
54'
Oskar Ruuska
49'
36'
August Karlin
19'
Albin Sundgren
Johan Brannefalk
9'
Prince Balde
7'
Vincent Poppler
2'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.4
1.8Bàn thua1.1
7Bị sút trúng mục tiêu10.5
5.4Phạt góc4.2
1.9Thẻ vàng1.6
52.1%Phạm lỗi53.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%13%1~1515%14%
17%19%16~307%19%
12%19%31~4514%12%
15%15%46~6015%17%
17%15%61~7517%14%
23%15%76~9028%21%