KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Síp
02/05 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Anorthosis Famagusta FC và E.N.Paralimni vào 23:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Andreas KaramanolisSimranjit Singh Thandi
89'
84'
Loizos KosmasAlen Kozar
83'
Marko SimonovskiAndre-Jordy Ella
Stijn MiddendorpStefano Sensi
76'
Tobias SchattinFrancisco Manuel Geraldo Rosa, Kiko
76'
Stefan Vukic
66'
65'
Dimitris SolomouJimmy Kazan
65'
Demir ImeriAntonis Katsiaris
Stefan VukicIlia Marios
64'
Babacar DioneAndreas Chrysostomou
64'
Alessio da Cruz
63'
Simranjit Singh Thandi
52'
46'
Gal KurezChristos Kyzas
Francisco Manuel Geraldo Rosa, Kiko
43'
42'
Spyros Risvanis
25'
Alen Kozar
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-4-2 Khách
28
Karlstrom J.
Roman Lazar
3144
Tosic N.
Sakic E.
6631
Bergstrom E.
Sean Ioannou
423
Katelaris F.
Risvanis S.
335
Kiko
Solomou S.
226
Sensi S.
Kazan J.
2748
Ioannou M.
Antonis Katsiaris
182
Thandi S.
Kozar A.
4770
Ilia M.
Christos Kyzas
7788
Chrysostomou A.
Michalis Charalampous
9977
Da Cruz A.
Ella A.
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua | 2.7 |
| 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.9 |
| 4.9 | Phạt góc | 2.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 3 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 54.1% | Kiểm soát bóng | 39.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 25% | 1~15 | 11% | 8% |
| 15% | 12% | 16~30 | 9% | 9% |
| 18% | 12% | 31~45 | 27% | 20% |
| 10% | 25% | 46~60 | 11% | 18% |
| 21% | 0% | 61~75 | 2% | 17% |
| 31% | 25% | 76~90 | 37% | 25% |