KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
02/05 23:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
10-05
2026
Partizan Belgrade
OFK Beograd
7 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
17-05
2026
Cukaricki
Partizan Belgrade
14 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
24-05
2026
Partizan Belgrade
Radnik Surdulica
21 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
10-05
2026
Crvena Zvezda
Novi Pazar
7 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
17-05
2026
Novi Pazar
FK Zeleznicar Pancevo
14 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
24-05
2026
Vojvodina
Novi Pazar
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Partizan Belgrade và Novi Pazar vào 23:30 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Andrej Kostic
90+1'
Bogdan KosticMilan Vukotic
90'
Stefan PetrovicDemba Seck
90'
Andrej KosticSebastian Polter
90'
78'
Ahmed HadzimujovicNemanja Miletic II
Bibras NatchoOgnjen Ugresic
72'
72'
Zoran AlilovicVieiri Kotzebue
72'
Dauda AgwomDriton Camaj
Sebastian Polter
58'
Mateja MilovanovicMilan Roganovic
51'
46'
Bob Murphy OmoregbeSkima Togbe
Ognjen Ugresic
45'
Vanja DragojevicOgnjen Ugresic
24'
Stefan Mitrovic
17'
9'
Nemanja Miletic II
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
1
Milosevic M.
Samcovic Z.
124
Vukasin Djurdjevic
Veljko Mirosavic
2023
Mitrovic S.
Semir Alic
1444
Milic S.
Ahmed Hadzimujovic
430
Milan Roganovic
Filip Backulja
1511
Vukotic M.
Nemanja Miletic
314
Zdjelar S.
Dominic Sadi
306
Dragojevic V.
Ivan Davidovic
2436
Ugresic O.
Togbe S.
1619
Seck D.
Camaj D.
1091
Polter S.
Vieiri Kotzebue
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 4 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14.1 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 46.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 13% | 1~15 | 10% | 7% |
| 22% | 13% | 16~30 | 14% | 17% |
| 20% | 28% | 31~45 | 25% | 17% |
| 11% | 15% | 46~60 | 12% | 21% |
| 16% | 7% | 61~75 | 10% | 14% |
| 18% | 21% | 76~90 | 25% | 21% |