KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/05 00:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-05
2026
Konyaspor
Fenerbahce
8 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
18-05
2026
Fenerbahce
Eyupspor
15 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-05
2026
Istanbul Buyuksehir Belediyesi
Samsunspor
8 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
18-05
2026
B.B. Gaziantep
Istanbul Buyuksehir Belediyesi
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fenerbahce và Istanbul Buyuksehir Belediyesi vào 00:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Edson Omar Alvarez VelazquezFrederico Rodrigues Santos
90'
Sidiki CherifAnderson Souza Conceicao Talisca
82'
Ngolo Kante
82'
75'
Joia Nuno Da CostaEldor Shomurodov
Anderson Souza Conceicao TaliscaFrederico Rodrigues Santos
72'
Oguz AydinAnthony Musaba
66'
61'
Onur ErgunUmut Gunes
61'
Davie SelkeBertug Yildirim
61'
Ivan BrnicAmine Harit
Anderson Souza Conceicao TaliscaFrederico Rodrigues Santos
57'
46'
Ousseynou Ba
46'
Ousseynou BaJerome Opoku
45+3'
Jerome Opoku
Jayden Oosterwolde
45+2'
36'
Amine HaritKazimcan Karatas
Anderson Souza Conceicao Talisca
28'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
34
Gunok M.
Sengezer M.
16
22
Mercan L.
Sahiner O.
42
24
Oosterwolde J.
Duarte L.
5
4
Soyuncu C.
Opoku J.
3
27
Semedo N.
Karatas K.
88
17
Kante N.
Kemen O.
8
5
Yuksek I.
Gunes U.
20
9
Akturkoglu K.
Sari Y.
7
7
Fred
Shomurodov E.
14
20
Musaba A.
Harit A.
25
94
Talisca A.
Yildirim B.
91
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng1.6
1.2Bàn thua1
11Bị sút trúng mục tiêu12.2
8.3Phạt góc4.5
2.4Thẻ vàng2.4
11.3Phạm lỗi12.9
58.4%Kiểm soát bóng54.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%11%1~1512%2%
15%18%16~3019%8%
18%13%31~4522%27%
13%15%46~6016%10%
18%15%61~759%21%
25%25%76~9016%29%