KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/05 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-05
2026
Besiktas JK
Trabzonspor
8 Ngày
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
14-05
2026
Genclerbirligi
Trabzonspor
11 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
18-05
2026
Trabzonspor
Genclerbirligi
15 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-05
2026
Goztepe
B.B. Gaziantep
8 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
18-05
2026
Samsunspor
Goztepe
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Trabzonspor và Goztepe vào 00:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Paul Onuachu
90+7'
90+6'
Taha AltikardesNovatus Miroshi
Christ Inao Oulai
90+6'
Mehmet Umut NayirMathias Fjortoft Lovik
90+3'
88'
Guilherme LuizJuan
88'
Jeferson Marinho dos SantosJanderson de Carvalho Costa
Mehmet Umut NayirFelipe Augusto
85'
84'
Heliton Jorge Tito dos Santos
81'
Arda Kurtulan
Wagner Pina
80'
76'
Filip KrastevAlexis Antunes
76'
Musah MohammedAnthony Dennis
Mathias Fjortoft LovikSalih Malkocoglu
69'
Oleksandr ZubkovBenjamin Bouchouari
69'
68'
Janderson de Carvalho Costa
57'
Alexis Antunes
Christ Inao OulaiErnest Muci
46'
Mustafa Eskihellac
42'
Mustafa Eskihellac
40'
32'
JuanArda Kurtulan
Benjamin Bouchouari
25'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-1-2 Khách
24
Onana A.
Lis M.
174
Malkocoglu S.
Allan Godoi
327
Nwaiwu C.
Héliton
511
Tufan O.
Bokele M.
2619
Eskihellac M.
Kurtulan A.
226
T.Jabol-Folcarelli
Dennis A. J.
308
Bouchouari B.
Miroshi N.
2020
Wagner Pina
A.Cherni
1599
Felipe Augusto
Antunes A.
810
Muci E.
Juan
930
Onuachu P.
Janderson
39Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 11 | Phạm lỗi | 17.3 |
| 54.7% | Kiểm soát bóng | 40% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 14% | 1~15 | 5% | 21% |
| 10% | 17% | 16~30 | 28% | 12% |
| 14% | 14% | 31~45 | 23% | 12% |
| 24% | 21% | 46~60 | 12% | 18% |
| 14% | 10% | 61~75 | 12% | 15% |
| 27% | 21% | 76~90 | 17% | 18% |