KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ấn Độ
15/05 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
19-05
2026
Northeast United
Mohammedan SC
3 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
21-05
2026
Punjab
Mumbai City
5 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mohammedan SC và Mumbai City vào 21:00 ngày 15/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Brandon Fernandes
87'
Nathan RodriguesSahil Panwar
87'
Gyamar NikumLallianzuala Chhangte
Thokchom Adison Singh
84'
Fardin Ali MollaMakan Winkle Chote
84'
Jeremy LaldinpuiaLalngaihsaka
84'
79'
Brandon FernandesPN Noufal
Mazumder J. A.Hira Mondal
64'
60'
PN NoufalJorge Ortiz
RochharzelaLalthankima
54'
53'
Bijay ChhetriJoni Kauko
25'
Sajad Parray
8'
Zothanpuia ZothanpuiaJorge Ortiz
1'
Sahil PanwarZothanpuia Zothanpuia
Đội hình
Chủ 4-5-1
4-2-3-1 Khách
1
Chettri P.
T.Rehenesh
236
Parray S.
Valpuia
34
Bora G.
Reis N.
43
Meitei P. D.
Panwar S.
3620
Mondal H.
Mishra A.
3111
Chote M.
Kauko J.
899
Lalngaihsaka
Zothanpuia Z.
455
Yash Chickro
Chhangte L.
752
Mahitosh R.
Jorge Ortiz
1110
Lalthankima
Fernandes B.
1017
Singh T. A.
Singh V.
6Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1 |
| 2.5 | Bàn thua | 0.9 |
| 18.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 7 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 35.7% | Kiểm soát bóng | 46.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 15% | 1~15 | 13% | 5% |
| 17% | 7% | 16~30 | 17% | 11% |
| 10% | 20% | 31~45 | 17% | 23% |
| 17% | 17% | 46~60 | 18% | 11% |
| 21% | 10% | 61~75 | 14% | 20% |
| 17% | 28% | 76~90 | 18% | 26% |