KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Russian Second League Division A
03/05 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
RUS D3A
Cách đây
10-05
2026
Mashuk-KMV
Torpedo Miass
6 Ngày
RUS D3A
Cách đây
17-05
2026
Torpedo Miass
FK Kaluga
13 Ngày
RUS D3A
Cách đây
23-05
2026
Volgar-Gazprom Astrachan
Torpedo Miass
19 Ngày
RUS D3A
Cách đây
10-05
2026
Sibir
FK Leningradets
6 Ngày
RUS D3A
Cách đây
17-05
2026
Rodina Moskva II
Sibir
13 Ngày
RUS D3A
Cách đây
23-05
2026
Sibir
Irtysh 1946 Omsk
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Torpedo Miass và Sibir vào 18:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Dmitrij Nikitin
78'
Dmitry Alexandrovich Yakovlev
Grigoriy Borisenko
59'
36'
Maksim Karaev
32'
Denis Pokotylo
Dmitriy Pavlov
26'
Nikita Khlynov
10'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.8 |
| 4 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 45.6% | Phạm lỗi | 50.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 15% | 1~15 | 19% | 24% |
| 10% | 10% | 16~30 | 17% | 10% |
| 20% | 15% | 31~45 | 19% | 13% |
| 16% | 15% | 46~60 | 21% | 16% |
| 13% | 19% | 61~75 | 12% | 8% |
| 30% | 23% | 76~90 | 9% | 27% |