KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
03/05 17:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
10-05
2026
SBV Excelsior
Volendam
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
17-05
2026
Volendam
Telstar
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
10-05
2026
NAC Breda
SC Heerenveen
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
17-05
2026
SC Heerenveen
Ajax Amsterdam
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Volendam và SC Heerenveen vào 17:15 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Nolhan CourtensDylan Vente
78
Hristiyan PetrovVasilios Zagaritis
Aurelio OehlersJuninho Bacuna
72
Roy SteurKayne van Oevelen
61
Gibson YahNordin Bukala
51
8
Luca OyenVasilios Zagaritis
Brandley KuwasOzan Kokcu
51
Robert MuhrenHenk Veerman
52
65
Luuk BrouwersLuca Oyen
76
Lasse Selvag NordasRingo Meerveld
86
Dylan VenteTrenskow Jacob
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
K.van Oevelen
B.Klaverboer
2232
Y.Leliendal
O.Braude
4520
Verschuren N.
Kersten S.
43
Amevor M.
M.Willemsen
35
Ugwu P.
Zagaritis V.
1918
N.Bukala
M.Linday
164
Bacuna J.
van Overeem J.
699
Descotte A.
Trenskow Jacob
207
Kokcu O.
Meerveld R.
1077
Ould-Chikh B.
Oyen L.
119
Veerman H.
Vente D.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 5.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 0.6 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 52.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 20% | 1~15 | 13% | 14% |
| 13% | 7% | 16~30 | 8% | 16% |
| 15% | 17% | 31~45 | 22% | 8% |
| 13% | 17% | 46~60 | 27% | 12% |
| 15% | 10% | 61~75 | 16% | 20% |
| 28% | 25% | 76~90 | 11% | 25% |